Lối sống hiện đại

10 loại khoáng chất vi lượng

Ngày đăng:14/11/2022
Nguồn tin: clb100.com
Cập nhật186
0
Khoáng chất vi lượng là những khoáng chất cần thiết với số lượng nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng, phát triển và chức năng của cơ thể. Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Selen (Se), Crom (Cr), Coban (Co), Iốt (I), Mangan (Mn), Flo (F), Boron (B) và Molypden (Mo) [1] là khoáng chất vi lượng đóng nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể con người.
Các chất vi khoáng có vai trò thiết yếu cho sức khỏe lành mạnh

Vai trò của vi khoáng

Các chất khoáng vi lượng được cơ thể sử dụng với số lượng nhỏ nhưng lại đóng vai trò thiết yếu trong các hoạt động sinh học. Chúng chủ yếu hoạt động như chất xúc tác cho các hoạt động của enzym trong khi một số ion kim loại tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử liên quan đến chuyển hóa năng lượng. Một số khoáng chất vi lượng cũng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc cơ thể . Làm thế nào để các khoáng chất vi lượng này giúp ích cho cơ thể của chúng ta? Đi sâu vào để biết vai trò quan trọng của những khoáng chất này -

1. Kẽm (Zn)

Zn là một nguyên tố vi lượng thiết yếu có chức năng như một đồng yếu tố cho một số enzym tham gia vào quá trình trao đổi chất và tăng trưởng tế bào. Là một thành phần của gần 300 enzym cụ thể, Zn tham gia vào quá trình chuyển hóa protein, carbohydrate, lipid và sản xuất năng lượng.
Thiếu kẽm có thể gây suy giảm chức năng miễn dịch, rụng tóc
Nó cũng là một nguyên tố vi lượng cần thiết cho một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và đóng một vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương.

Kẽm cũng cần thiết cho hoạt động của insulin .

Thiếu Zn có thể xảy ra do chế độ ăn uống không đủ chất. Thiếu Zn có thể gây suy giảm chức năng miễn dịch, rụng tóc, chậm trưởng thành giới tính, liệt dương, tổn thương mắt và da. Vết thương chậm lành, bất thường về vị giác và hôn mê về tinh thần cũng có thể xảy ra.

Nguồn thực phẩm: Lúa mì, gạo lứt, đậu nành, đậu phộng, hạt điều, thịt, trứng, sữa, sữa chua, quả óc chó và hạnh nhân là những nguồn cung cấp kẽm dồi dào.

2. Đồng (Cu)

Đồng là nguyên tố vi lượng phong phú thứ 3 với chỉ 75-100 mg tổng lượng trong cơ thể con người . Đồng có trong hầu hết các mô của cơ thể và được lưu trữ chủ yếu ở gan cùng với não, tim, thận và cơ. Một số lượng đáng kể các enzym chuyển hóa cần Đồng để hoạt động bình thường.

Đồng rất cần thiết để duy trì sức mạnh của daĐồng có chứa enzyme cytochrome oxidase đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng trong quá trình hô hấp hiếu khí. Nó cũng là một thành phần của lysyl oxidase tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và elastin . Do đó, Đồng rất cần thiết để duy trì sức mạnh của da, mạch máu, biểu mô và mô liên kết khắp cơ thể.

Enzyme tyrosinase có chứa đồng chuyển đổi tyrosine thành melanin mang lại màu sắc cho da.

Đồng cũng cần thiết để sản xuất hormone tuyến giáp thyroxine.

Các triệu chứng của sự thiếu hụt Đồng là giảm sắc tố của tóc và da, hình thành xương bất thường với sự mỏng manh của bộ xương và loãng xương, giảm khả năng miễn dịch và quang sai mạch máu.

Molypden có tác dụng đối kháng với Đồng; do đó, nồng độ cao của Molypden có thể làm giảm sự hấp thụ Đồng và sau đó dẫn đến thiếu Đồng.

Nguồn Thực phẩm: Lúa mạch, gạo lứt, bánh mì, đậu, hạt điều, hạnh nhân, khoai tây, thịt nội tạng (thận, gan), rau lá xanh đậm.


3. Mangan (Mn)

Mangan là một khoáng chất vi lượng tồn tại với số lượng rất nhỏ và cơ thể con người trung bình chứa khoảng 12 mg Mangan. Khoảng 43% trong số đó được tìm thấy trong hệ xương, phần còn lại nằm trong các mô mềm bao gồm gan, tuyến tụy, thận, não và hệ thần kinh trung ương. Mangan giúp cơ thể hình thành mô liên kết, xương, các yếu tố đông máu và hormone sinh dục . Nó đóng một vai trò trong quá trình chuyển hóa chất béo và carbohydrate, hấp thụ canxi và điều chỉnh lượng đường trong máu.
Sự thiếu hụt Mn có thể gây tăng Cholesterol trong máu
Mangan cũng cần thiết cho não và chức năng thần kinh bình thường. Nó là một thành phần của chất chống oxy hóa SOD (superoxide dismutase), giúp chống lại các gốc tự do. Sự thiếu hụt Mn trong cơ thể có thể gây ra tăng cholesterol trong máu, rối loạn dung nạp glucose, thay đổi màu tóc, bất thường về xương, vô sinh, điếc và suy giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.

Nguồn thực phẩm: Ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, hạnh nhân, quả óc chó, các loại đậu, dứa, chè, rau lá xanh, khoai lang và củ cải .

4. Selen

Selen (Se) là một nguyên tố vi lượng thiết yếu. Hàm lượng Selen trong cơ thể con người là khoảng 13-20 mg. Protein chứa selen còn được gọi là seleno-protein thực hiện các chức năng khác nhau trong sức khỏe bình thường và sự trao đổi chất.

Selen rất quan trọng cho hệ miễn dịch khỏe mạnhGlutathione peroxidase (G-Px), một selenoprotein, là một chất chống oxy hóa bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của các gốc tự do. Mức độ thấp của nó trong cơ thể con người có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh khác nhau, chẳng hạn như ung thư và bệnh tim.

Selen rất quan trọng đối với một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh, nơi nó tăng cường các phản ứng miễn dịch của tế bào lympho T.

Các nghiên cứu cũng đã xác định mối quan hệ giữa nồng độ Selen trong máu thấp và tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch tăng lên.

Sự thiếu hụt selen hiếm gặp ở người khỏe mạnh. Thiếu hụt selen có thể gây đau cơ và làm trắng móng. Cần phải cẩn thận khi tiêu thụ một lượng lớn Selenium vì nó rất độc nếu dùng quá nhiều.

Nguồn thực phẩm: Ngũ cốc, thịt, gia cầm, cá và trứng là những nguồn giàu Selen.

5. Chromium

Chromium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu có thể cải thiện độ nhạy insulin và tăng cường chuyển hóa protein, carbohydrate và lipid. Chức năng sinh học của Chromium chủ yếu liên quan đến chức năng của insulin. Các hợp chất Crom vô cơ hiển thị rất ít hoặc không có hoạt tính tăng cường insulin nhưng khi chuyển đổi thành phức hợp Crom hữu cơ có được hoạt tính tăng cường insulin đáng kể. Chromium picolinate là một trong những ví dụ về Crom hữu cơ.

Thiếu Chromium gây mệt mỏi, suy nhượcCác báo cáo về tình trạng thiếu Chromium thực tế ở người là rất hiếm. Thiếu crom có ​​thể gây ra trạng thái giống như bệnh tiểu đường do cơ thể bị suy giảm khả năng sử dụng glucose. Yếu và mệt mỏi có thể xảy ra khi thiếu Chromium do cơ thể không có khả năng sử dụng glucose để tạo năng lượng. Bệnh nhân tiểu đường, phụ nữ mang thai và người cao tuổi đặc biệt có nguy cơ thiếu Chromium dẫn đến suy giảm chức năng insulin có thể gây ra bệnh tiểu đường và các bệnh tim.

Hàm lượng Crôm thực tế của một loại thực phẩm cụ thể có thể khác nhau và không có cơ sở dữ liệu đáng tin cậy về hàm lượng Crôm trong thực phẩm. Hơn nữa, trong khi nhiều loại thực phẩm khác nhau có chứa khoáng chất này, hầu hết chứa một lượng rất nhỏ.

6. Molypden

Molypden là một thành phần của các enzym khác nhau ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp protein và tăng trưởng của cơ thể. Molypden rất quan trọng đối với hoạt động của các enzym tham gia vào quá trình chuyển hóa thuốc và chất độc.

Sự thiếu hụt Molypden hiếm khi xảy raMolypden hoạt động như một đồng yếu tố cho 4 enzym chính - sulfite oxidase chuyển sulfit thành sulfat và ngăn chặn sự tích tụ lớn của sulfit trong cơ thể, aldehyde oxidase phân hủy các aldehyde độc ​​hại , xanthine oxidase chuyển xanthine thành axit uric phá vỡ DNA và amidoxime của ty thể thành phần khử (mARC) được cho là loại bỏ các sản phẩm phụ độc hại .

Sự thiếu hụt Molypden hiếm khi xảy ra trong cơ thể người khỏe mạnh vì Molypden có sẵn trong các nguồn thực phẩm thông thường.

Nguồn thực phẩm : Đậu mắt đen, gan bò, sữa chua, sữa, chuối, thịt gà, trứng và rau bina.

7. Coban

Cơ thể người trưởng thành chứa khoảng 1 mg Coban, 85% trong số đó ở dạng Vitamin B12. Coban là phần trung tâm của cấu trúc hóa học Vitamin B12, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hồng cầu (hồng cầu). Ngoài việc sản xuất hồng cầu, Vitamin B12 cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc phục hồi và tái tạo dây thần kinh. Coban cũng đóng một vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra các chất dẫn truyền thần kinh, những chất cần thiết cho hoạt động bình thường của một sinh vật.
Rau lá xanh, các sản phẩm từ sữa, thịt nội tạng, trứng, sữa và cáSự thiếu hụt Coban liên quan nhiều đến sự rối loạn tổng hợp Vitamin B12, dẫn đến thiếu máu và bệnh thần kinh ngoại vi.

Nguồn thực phẩm : Rau lá xanh, các sản phẩm từ sữa, thịt nội tạng, trứng, sữa và cá.

8. Flo

Flo chiếm một phần không đáng kể trong trọng lượng cơ thể và xâm nhập vào hệ thống chủ yếu qua nước uống. Flo hiện diện dưới dạng tinh thể flopatit trong chất nền của xương và răng.

Người ta cũng tin rằng florua, kết hợp với canxi, cải thiện sự hình thành xương bằng cách kích thích hoạt động của nguyên bào xương (tế bào tạo xương).

Hàm lượng florua thấp trong nước uống có liên quan đến sâu răng.
Rau bina hay cải bó xôi giàu Flo tự nhiên
Nguồn Thực phẩm: Nước uống có chứa florua hoặc tự nhiên có chứa florua. Các nguồn thực phẩm giàu Flo bao gồm rau bina, nho, khoai tây và nho khô.

9. Boron

Boron đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất cần thiết cho sức khỏe con người. Boron rất cần thiết cho sự phát triển và duy trì xương. Nó làm tăng mức độ của các enzym chống oxy hóa, chẳng hạn như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase bảo vệ khỏi tác hại của các gốc tự do.
Thiếu hụt Boron có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp
Nó cải thiện quá trình chữa lành vết thương bằng cách kích thích các enzym cụ thể như elastase, collagenase và phosphatase kiềm đóng một vai trò quan trọng trong việc chữa lành vết thương.

Boron cũng được tìm thấy để cải thiện hoạt động điện của não và chức năng nhận thức ở người lớn tuổi. Các nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt Boron có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh viêm khớp.

Nguồn thực phẩm: Rau và trái cây tươi, bơ, táo, cà phê, các loại hạt, đậu, đậu Hà Lan là những nguồn cung cấp Boron thường thấy.

10. Iốt

Iốt là một nguyên tố vi lượng quan trọng cần thiết trong tất cả các giai đoạn của cuộc đời, đặc biệt là trong những năm phát triển. Iốt là một thành phần thiết yếu của hormone tuyến giáp , tức là tetraiodothyronine (T4 hoặc thyroxine) và triiodothyronine (T3), những chất này đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì quá trình trao đổi chất và sự tăng trưởng và phát triển chung của cơ thể.
Những thực phẩm giàu i-ốt
Chế độ ăn uống thiếu Iốt có liên quan đến sự lớn lên của tuyến giáp, còn được gọi là bệnh bướu cổ. Các triệu chứng thường được báo cáo của thiếu Iốt là cực kỳ mệt mỏi, khó chịu, rối loạn tâm thần, tăng cân, bọng mắt, táo bón và thờ ơ .

Nguồn thực phẩm: Muối iốt, bánh mì, các sản phẩm từ sữa như sữa, sữa chua và pho mát

Chia sẻ bài viết

Tin liên quan

Hệ thống đang xử lý
Thông tin liên hệ của quý khách đã được gửi đến cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ nhanh chóng tiếp nhận và phản hồi thông tin cho quý khách trong thời gian thích hợp nhất. Đóng