090 66 55 044 0

Thông tin cần biết

4 lợi ích chữa lành kỳ diệu của nước tương Tamari Marumata bạn nên biết

Kinh nghiệm hữu ích

Thông tin cần biết

  • Ngày đăng05/01/2026
  • 32Lượt xem
  • Nguồn tinclb100
Hiện nay trong lĩnh vực ẩm thực rất đa dạng món ăn và gia vị nêm nếm, trong đó nước tương thường bị nhầm lẫn là một khái niệm đồng nhất. Tuy nhiên, dưới lăng kính của thực dưỡng hiện đại, sự phân tầng giữa các loại nước tương là vô cùng rõ rệt. Đứng ở vị trí cao nhất trong tháp giá trị về gia vị này là Nước tương Tamari - loại nước tương có khả năng kiềm hóa dòng máu và phục hồi sinh lực vượt trội. Bài viết này của clb100 sẽ đi sâu phân tích toàn diện về Tamari, từ nguồn gốc lịch sử đến quá trình lên men, 4 lợi ích chữa lành kỳ diệu, cho đến các món ăn trợ phương cùng nước tương Tamari Marumata.

Nguồn gốc lịch sử của nước tương Tamari

Về mặt từ nguyên, Tamari (たまり) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là tích tụ hoặc quy tụ. Tên gọi này phản ánh chính xác nguồn gốc ra đời của nó vào thế kỷ thứ 7. Tamari nguyên bản không phải là một sản phẩm được chủ đích sản xuất đại trà ngay từ đầu, mà là chất lỏng cốt tủy chảy ra và lắng đọng lại trong quá trình sản xuất Miso đậu nành. Khi các khối đậu nành lên men được nén chặt bằng đá trong các thùng gỗ tuyết tùng qua hàng năm trời, áp lực vật lý cộng hưởng với quá trình thủy phân enzyme đã chiết xuất ra một loại dịch lỏng đậm đặc, giàu đạm và dưỡng chất nhất. Đó chính là Tamari.
Nguồn gốc lịch sử của nước tương TamariKhác với Shoyu (nước tương phổ thông của Nhật Bản) được phát triển vào thế kỷ 17 với công thức phối trộn 50% đậu nành và 50% lúa mì để tạo hương thơm nhẹ và giảm giá thành, Tamari truyền thống kiên định với công thức 100% đậu nành. Sự khác biệt về nguyên liệu đầu vào này tạo nên hai đặc tính sinh học quan trọng định hình giá trị y học của Tamari:
  • Cấu trúc Protein đậm đặc: Do không bị pha loãng bởi tinh bột lúa mì, hàm lượng axit amin trong Tamari cao vượt trội, tạo nên vị Umami sâu thẳm, hậu vị ngọt tự nhiên và khả năng nuôi dưỡng tế bào mạnh mẽ.
  • Không chứa Gluten: Đây là gia vị an toàn tuyệt đối cho những người mắc bệnh Celiac hoặc những người nhạy cảm với gluten, một yếu tố ngày càng được quan tâm trong dinh dưỡng học hiện đại.

Triết lý âm dương trong thực dưỡng

Trong hệ quy chiếu của Thực dưỡng, mọi thực phẩm đều được phân loại dựa trên tính Âm – đại diện cho lực ly tâm, trương nở, lạnh; và tính Dương – đại diện cho lực hướng tâm, co rút, nóng. Đậu nành tươi vốn dĩ mang tính Âm. Tuy nhiên, phép màu của sự chuyển hóa nằm ở ba yếu tố: Muối biển (Cực Dương), Thời gian (Dương hóa)Áp suất.
Quy trình lên men tự nhiên của nước tương TamariQuy trình lên men kéo dài tối thiểu từ 18 tháng đến 3 năm (thậm chí 5-7 năm) đã làm đảo ngược hoàn toàn cực tính của đậu nành. Nước tương Tamari lâu năm được xếp vào nhóm thực phẩm Cực Dương. Sự Dương hóa này mang lại các tác động sinh lý cụ thể:
  • Kiềm hóa nội môi: Trung hòa lượng axit dư thừa trong máu do chế độ ăn nhiều thịt đỏ, đường tinh luyện và căng thẳng thần kinh gây ra.
  • Trục độc và thải độc: Theo nguyên lý vật lý, lực Dương có xu hướng co rút và đẩy ra. Do đó, Tamari hỗ trợ tế bào co bóp để đẩy các độc tố, kim loại nặng và dịch nhầy dư thừa ra khỏi cơ thể qua đường bài tiết.
  • Cân bằng trạng thái: Nó trở thành đối trọng hoàn hảo để điều trị các bệnh lý thuộc tính Âm như cảm lạnh, tiêu chảy, mệt mỏi kinh niên, huyết áp thấp và suy giảm miễn dịch.

Quy trình lên men truyền thống 

Quy trình sản xuất Tamari chuẩn mực luôn tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật Honjozo với nguyên tắc 3 Không: Không lúa mì, Không chất bảo quản, Không MSG.
Quy trình này là một quá trình phức tạp của vi sinh vật:
  • Men Koji: Nấm mốc Aspergillus oryzae được cấy vào đậu nành hấp chín. Trong 48-72 giờ đầu, hệ sợi nấm phát triển mạnh mẽ, tiết ra các enzyme quan trọng như Protease (phân giải protein thành axit amin) và Amylase (phân giải tinh bột thành đường). Đây là giai đoạn quyết định hương vị của nước tương.
  • Thùng gỗ tuyết tùng: Hỗn hợp sau đó được chuyển vào các thùng gỗ tuyết tùng hoặc chum sành khổng lồ. Gỗ tuyết tùng không chỉ là vật chứa vô tri; các thớ gỗ là nơi trú ngụ của hàng tỷ vi khuẩn lactic và nấm men bản địa đã tồn tại qua hàng thế kỷ. Chính quần thể vi sinh vật này tạo nên hương vị độc bản mà không phòng thí nghiệm nào sao chép được.
  • Kỹ thuật đảo nước tương thủ công: Các nghệ nhân thực hiện việc đảo trộn thủ công – múc nước tương từ đáy tưới ngược lên bề mặt để cung cấp oxy cho nấm men hoạt động và tản nhiệt.
  • Thời gian: Quá trình ủ kéo dài từ 18 tháng đến 3 năm cho phép phản ứng lên men diễn ra một cách tự nhiên và chậm rãi, tạo nên màu nâu đỏ cánh gián đặc trưng và hương vị phức hợp mà không cần bất kỳ phẩm màu caramel nào.

Kỹ thuật đảo nước tương thủ công của nghệ nhânMối nguy chứa 3-MCPD trong nước tương công nghiệp

Ngược lại hoàn toàn với sự kiên nhẫn của tự nhiên, ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại đã phát minh ra phương pháp sản xuất nước tương chỉ trong... 2 đến 3 ngày. Đây là phương pháp thủy phân bằng axit.
  • Cơ chế hóa học: Thay vì dùng enzyme sinh học, nhà sản xuất dùng Axit Clohydric (HCl) nồng độ cao để phân huỷ protein trong bã đậu nành dưới nhiệt độ và áp suất cao. Sau đó, dung dịch được trung hòa bằng Sodium Carbonate.
  • Sự hình thành độc tố 3-MCPD: Vấn đề nằm ở chỗ, bã đậu nành thường vẫn còn sót lại một lượng nhỏ chất béo (lipid). Dưới tác tác động của HCl nóng, chất béo này phản ứng với clo trong axit tạo thành các hợp chất chloropropanols, điển hình là 3-Chloropropane-1,2-diol (3-MCPD).
  • Rủi ro sức khỏe: Các nghiên cứu độc học tế bào và trên động vật đã chỉ ra 3-MCPD có khả năng gây tổn thương cấu trúc DNA, gây hại cho thận, giảm khả năng sinh sản và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm chất có nguy cơ gây ung thư (carcinogenic).

4 lợi ích chữa lành kỳ diệu của nước tương Tamari Marumata bạn nên biết

Dưới góc nhìn của khoa học dinh dưỡng hiện đại kết hợp với thực nghiệm của thực dưỡng hiện đại, nước tương Tamari mang lại những tác động tích cực sâu rộng lên hệ thống sinh lý cơ thể.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa và nguồn enzyme sống

Một trong những giá trị cốt lõi của Tamari chưa qua tiệt trùng nhiệt là hàm lượng enzyme sống phong phú. Các enzyme này hoạt động như những chất xúc tác sinh học, giúp dạ dày phân cắt các chuỗi protein và tinh bột phức tạp thành các dạng đơn giản dễ hấp thu.
Cơ chế: Khi đi vào đường ruột, các enzyme và lợi khuẩn Probiotics (như Lactobacillus) trong Tamari giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây thối rữa và nấm Candida.
Ứng dụng: Đặc biệt hiệu quả cho những người có tỳ vị hư hàn, thường xuyên bị đầy bụng, khó tiêu, hoặc đi ngoài phân lỏng nát.

Nước tương Tamari Marumata hỗ trợ hệ tiêu hoá và nguồn Enzyme sốngKiềm hóa dòng máu và cân bằng pH

Độ pH lý tưởng của máu người nằm trong khoảng 7.35 – 7.45 (hơi kiềm). Tuy nhiên, lối sống hiện đại với tiêu thụ quá mức thịt đỏ, đường tinh luyện, sữa động vật và stress oxy hóa đã đẩy cơ thể vào trạng thái nhiễm axit (Acidosis) – môi trường thuận lợi cho viêm nhiễm và ung thư phát triển.
Tác động của Tamari: Với tính Dương mạnh và hàm lượng khoáng chất kiềm cao từ muối biển thiên nhiên, Tamari đóng vai trò như một chất đệm giúp trung hòa các ion H+ dư thừa, khôi phục lại trạng thái kiềm nhẹ cho nội môi. Đây là nền tảng của hệ miễn dịch khỏe mạnh.

Nước tương Tamari Marumata hỗ trợ kiềm hoá dòng máu và cân bằng pHCơ chế thải độc kim loại nặng

Các nghiên cứu trong cộng đồng thực dưỡng cho thấy Tamari lâu năm có khả năng hỗ trợ thải độc. Cơ chế này được cho là liên quan đến các axit amin tự do và các peptide mạch ngắn được tạo ra trong quá trình lên men dài hạn. Chúng có khả năng tạo phức Chelate – tức là kẹp lấy các ion kim loại nặng, sau đó vận chuyển chúng đến các cơ quan bài tiết để đào thải ra ngoài, giảm thiểu sự tích tụ độc tố trong gan và mô mỡ.

Cung cấp đạm thực vật thượng hạng

Tamari chứa hàm lượng nitơ toàn phần rất cao, cung cấp đầy đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Đối với người ăn chay trường hoặc người bệnh đang phục hồi sau phẫu thuật, Tamari là nguồn bổ sung đạm thực vật chất lượng cao, dễ tiêu hóa hơn nhiều so với đạm từ thịt động vật, đồng thời loại bỏ hoàn toàn rủi ro viêm nhiễm đường ruột do Gluten gây ra.

Nước tương Tamari Marumata cung cấp đạm thực vật thượng hạngCác bài thuốc trợ phương kinh điển trong thực dưỡng

Trà bình minh

Trà Bình Minh không chỉ là một thức uống, đó là nghi thức thanh lọc cơ thể quan trọng nhất trong ngày của người thực dưỡng. Nó được thiết kế để đánh thức hệ tiêu hóa, kiềm hóa dịch thể ngay khi dạ dày còn rỗng và định thần.
  • Bột sắn dây (Kuzu): Chứa isoflavone giúp giãn mạch máu não, bảo vệ niêm mạc dạ dày và hỗ trợ thải độc ruột.
  • Mơ muối: giúp trung hòa axit cực nhanh, kích thích tiết dịch vị và sát khuẩn.
  • Nước cốt gừng: Mang tính nhiệt, giúp dẫn hỏa, làm ấm tỳ vị và thúc đẩy lưu thông máu.
  • Trà Bancha (Lá trà già 3 năm): Chứa ít caffeine nhưng giàu tanin nhẹ, giúp săn se niêm mạc ruột và không gây kích thích thần kinh.
  • Nước tương Tamari: Bổ sung enzyme và tạo lực dương co rút để đẩy độc tố ra ngoài.
Nguyên liệu làm trà bình minhQuy trình pha chế chuẩn:
  • Chuẩn bị: 1 muỗng cà phê bột sắn dây, 1 quả mơ muối lâu năm (bỏ hạt, dầm nát thịt) hoặc 1/2 thìa cà phê thịt mơ, 3-5 giọt nước cốt gừng tươi, 1/2 - 1 muỗng cà phê Tamari, 1 chén nước trà Bancha đun sôi.
  • Hòa tan: Hòa tan bột sắn dây với 1 thìa canh nước nguội trong bát tô. Khuấy cho tan hoàn toàn để tránh vón cục. Cho thịt mơ muối vào bát.
  • Làm chín: Đun nước trà Bancha cho thật sôi bùng lên. Một tay cầm bát bột, một tay rót trà sôi vào, tay kia khuấy đều liên tục. Lưu ý quan trọng: Nhiệt độ nước phải đủ cao để làm bột sắn chuyển từ màu trắng đục sang trong suốt (chín hoàn toàn). Nếu bột còn đục, tính âm còn cao, có thể gây lạnh bụng.
  • Nêm nếm: Khi bột đã trong, nêm nước tương Tamari vào và khuấy đều. Màu trà sẽ chuyển sang nâu hổ phách đẹp mắt.
  • Hoàn thiện: Thêm nước cốt gừng sau cùng để giữ nguyên dược tính của tinh dầu gừng.
Cách dùng: Uống nóng ngay lập tức. Sau khi uống, nên ngồi tĩnh tâm hoặc trùm chăn nhẹ để cơ thể toát mồ hôi (đây là cách xả độc qua da). Tuyệt đối tránh ra gió lạnh hoặc tắm ngay sau khi uống trong vòng 30-60 phút.

Tỏi ngâm Tamari (Tamari tỏi)

Sự kết hợp giữa tỏi (vị cay, tính ôn, kháng khuẩn mạnh) và Tamari lâu năm tạo ra một loại siêu thực phẩm có khả năng tăng cường hệ miễn dịch vượt trội, được ví như nhân sâm của người nghèo.
Tỏi ngâm nước tương TamariTác dụng:
  • Hệ miễn dịch: Hoạt chất allicin trong tỏi kết hợp với enzyme trong tương tạo thành hàng rào bảo vệ cơ thể trước virus cúm và cảm lạnh.
  • Tim mạch: Giúp làm giảm cholesterol xấu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch và làm tan cục máu đông.
  • Tiêu hóa: Hỗ trợ điều trị đầy bụng, khó tiêu do thực phẩm lạ.
Quy trình ngâm ủ 3 năm:
Sơ chế:
Chọn tỏi ta tép nhỏ, bóc vỏ sạch. Lưu ý: Tuyệt đối không rửa tỏi bằng nước lã để tránh nhiễm khuẩn và mốc. Nếu tỏi bẩn, dùng khăn sạch lau hoặc phơi nắng cho khô ráo.
Ngâm: Xếp tỏi vào hũ thủy tinh đã tiệt trùng (chỉ xếp khoảng 2/3 hũ để chừa không gian cho khí thoát ra). Đổ ngập nước tương Tamari lên trên tỏi. Dùng vỉ tre hoặc vật nặng chèn tỏi xuống để không bị nổi lên mặt nước.
Đậy kín nắp, để nơi thoáng mát, bóng râm.
  • Sau 1-3 tháng: Tỏi vẫn còn mùi hăng nhẹ, có thể dùng ăn kèm cơm, xào nấu.
  • Sau 3 năm: Đây là thời điểm vàng. Tép tỏi chuyển sang màu đen nhánh, dẻo như sáp, vị ngọt hậu, hoàn toàn mất mùi hăng cay. Lúc này tỏi trở thành dược liệu quý để trị bệnh tim mạch và cảm cúm.
Nước tương Tamari không chỉ là một di sản của văn hóa ẩm thực của Nhật Bản mà còn là minh chứng sống động cho trí tuệ của người xưa trong việc ứng dụng vi sinh vật vào đời sống. Tamari như là một người chữa lành thầm lặng, giúp con người hiện đại tìm lại sự cân bằng đã mất thông qua từng bữa ăn. Việc lựa chọn và sử dụng Tamari đúng cách – từ Trà bình minh mỗi sáng đến việc nêm nếm hàng ngày – chính là bước đi thiết thực nhất để xây dựng một lối sống thuận tự nhiên, kiềm hóa cơ thể và phòng ngừa bệnh tật từ gốc rễ.
Chia sẻ bài viết

Tin liên quan

Hệ thống đang xử lý
Thông tin liên hệ của quý khách đã được gửi đến cho chúng tôi. Chúng tôi sẽ nhanh chóng tiếp nhận và phản hồi thông tin cho quý khách trong thời gian thích hợp nhất. Đóng